|
Bảng giá xe 7,12,16 chỗ (giá xe có thể thay đổi theo từng thời gian)
Tuyến điểm | Số ngày | 7 chỗ | 16 chỗ | | | | Cuối tuần | | Cuối tuần | Chùa Hương | 01N | 600 | 720 | 750 | 900 | Chùa Hương | 02N | 920 | 950 | 1,100 | 1,300 | Đền Hùng - Đên Mẫu | 01N | 1,000 | 1,120 | 1,250 | 1,400 | Lạng Sơn | 01N | 1,400 | 1,520 | 1,750 | 1,900 | Lạng Sơn | 02N | 1,600 | 1,720 | 1,950 | 2,100 | Lào Cai | 02N | 3,600 | 3,720 | 4,450 | 4,600 | C.Dâu - C.Bút Tháp | 01N | 540 | 660 | 750 | 800 | Đền Bà Chùa Kho | 01N | 400 | 520 | 600 | 750 | Đền Đô - Đình Bảng | 01N | 400 | 520 | 600 | 750 | Yên Tử | 01N | 1,400 | 1,520 | 1,750 | 1,900 | Yên Tử - Cửa Ông | 02N | 1,640 | 1,760 | 2,000 | 2,150 | Hoa Lư - Tam Cốc | 01N | 1,000 | 1,120 | 1,250 | 1,400 | Hoa Lư - Tam Cốc | 02N | 1,200 | 1,320 | 1,450 | 1,600 | Phát Diệm | 01N | 1,060 | 1,180 | 1,325 | 1,475 | C.Thầy-C.TâyPhương | 01N | 500 | 700 | 800 | 850 | Phủ Dầy | 01N | 880 | 1,000 | 1,100 | 1,250 | Phủ Dầy | 02N | 1,080 | 1,200 | 1,300 | 1,450 | Chùa Tây Thiên | 01N | 740 | 860 | 925 | 1,075 | |