|
Bảng giá xe 35,45 (giá xe có thể thay đổi theo từng thời điểm)
Tuyến điểm | Số ngày | 35 chỗ | 45 chỗ | | | | Cuối tuần | | Cuối tuấn | Chùa Hương | 01N | 1,050 | 1,260 | 1,125 | 1,350 | Chùa Hương | 02N | 1,250 | 1,460 | 1,325 | 1,550 | Đền Hùng - Đên Mẫu | 01N | 1,750 | 1,960 | 1,875 | 2,100 | Lạng Sơn | 01N | 2,450 | 2,660 | 2,625 | 2,850 | Lạng Sơn | 02N | 2,650 | 2,860 | 2,825 | 3,050 | Lào Cai | 02N | 6,150 | 6,360 | 6,575 | 6,800 | C.Dâu - C.Bút Tháp | 01N | 770 | 980 | 825 | 1,050 | Đền Bà Chùa Kho | 01N | 700 | 910 | 750 | 975 | Đền Đô - Đình Bảng | 01N | 476 | 686 | 510 | 735 | Yên Tử | 01N | 2,450 | 2,660 | 2,625 | 2,850 | Yên Tử - Cửa Ông | 02N | 2,720 | 2,930 | 2,900 | 3,125 | Hoa Lư - Tam Cốc | 01N | 1,750 | 1,960 | 1,875 | 2,100 | Hoa Lư - Tam Cốc | 02N | 1,950 | 2,160 | 2,075 | 2,300 | Phát Diệm | 01N | 1,855 | 2,065 | 1,987 | 2,212 | C.Thầy-C.TâyPhương | 01N | 840 | 1,050 | 900 | 1,125 | Phủ Dầy | 01N | 1,540 | 1,750 | 1,650 | 1,875 | Phủ Dầy | 02N | 1,740 | 1,950 | 1,850 | 2,075 | Chùa Tây Thiên | 01N | 1,295 | 1,505 | 1,387 | 1,612 | |